111
CDM
Dunga
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dunga
CDM 111 CM 111
|
31.10.1963
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
4
5
Level
31
101
104
104
104
108
106
108
105
105
106
106
106
106
107
107
106
Tốc độ
98
Sút
100
Chuyền bóng
109
Rê bóng
108
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
94
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
96
Vô lê
99
Penalty
93
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
105
Chuyền dài
112
Đá phạt
108
Sút xoáy
108
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
106
Lấy bóng
110
Cắt bóng
107
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
104
Thể lực
111
Quyết đoán
111
Nhảy
102
Bình tĩnh
111
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút má ngoài
Sút xa ( AI )
Thánh chuyền bóng
Chuyền dài ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Nỗ lực đến cùng
Kiến tạo ( AI )
Xem Dunga mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
1999~2000 인터나시오날
1995~1998 주빌로 이와타
1993~1995 VfB Stuttgart
1992~1993
1988~1992 Fiorentina
1987~1987 바스쿠 다 가마
1987~1988 Pisa SC
1985~1987 산토스
1984~1985 코린치안스
1980~1984 인터나시오날
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.76%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.55%
4
Nguyễn Công Phượng
0.53%
5
Nguyễn Quang Hải
0.53%
6 0.5%
7 0.46%
8
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
9 0.44%
10 0.41%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.39%
13
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.35%
15
na
0.34%
16 0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
18
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.3%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player