109
CM
A. Lallana
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Lallana
CM
109
LM
109
172cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
101
105
105
105
106
106
98
106
106
91
91
95
95
98
98
91
Tốc độ
100
Sút
99
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
85
Thể chất
98
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
100
Lực sút
97
Sút xa
99
Chọn vị trí
104
Vô lê
95
Penalty
98
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
102
Chuyền dài
106
Đá phạt
95
Sút xoáy
101
Rê bóng
107
Giữ bóng
112
Khéo léo
107
Thăng bằng
101
Phản ứng
106
Kèm người
81
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
92
Thể lực
109
Quyết đoán
100
Nhảy
97
Bình tĩnh
110
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2007~2007 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2007~2014 |
southampton
|
|
| 2006~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández