115
CB
A. Nesta
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Nesta
CB
115
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
96
96
96
96
102
98
110
98
98
112
112
108
108
106
106
112
Tốc độ
110
Sút
84
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
114
Thể chất
110
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
85
Lực sút
93
Sút xa
80
Chọn vị trí
72
Vô lê
82
Penalty
82
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
79
Chuyền dài
113
Đá phạt
77
Sút xoáy
84
Rê bóng
98
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
112
Phản ứng
109
Kèm người
116
Lấy bóng
111
Cắt bóng
115
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
111
Thể lực
107
Quyết đoán
113
Nhảy
112
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 첸나이 FC | |
| 2012~2013 |
CF Montreal
|
|
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 1993~2002 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé