115
CDM
F. Rijkaard
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Rijkaard
CDM
115
CB
115
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
108
109
107
107
111
109
112
108
108
112
112
110
110
110
110
112
Tốc độ
107
Sút
104
Chuyền bóng
107
Rê bóng
109
Phòng thủ
112
Thể chất
114
Tốc độ
110
Tăng tốc
105
Dứt điểm
97
Lực sút
113
Sút xa
113
Chọn vị trí
113
Vô lê
96
Penalty
99
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
99
Chuyền dài
111
Đá phạt
96
Sút xoáy
106
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
108
Thăng bằng
114
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
113
Cắt bóng
115
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
114
Thể lực
117
Quyết đoán
113
Nhảy
110
Bình tĩnh
114
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~1995 |
Ajax
|
|
| 1988~1993 |
AC Milan
|
|
| 1987~1988 |
Real Zaragoza
|
|
| 1980~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé