114
CDM
E. Petit
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emmanuel Petit
CDM
114
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
106
107
108
108
110
108
111
108
108
110
110
110
110
111
111
110
Tốc độ
105
Sút
103
Chuyền bóng
110
Rê bóng
110
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
97
Lực sút
112
Sút xa
111
Chọn vị trí
106
Vô lê
99
Penalty
93
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
111
Chuyền dài
114
Đá phạt
107
Sút xoáy
112
Rê bóng
111
Giữ bóng
110
Khéo léo
111
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
111
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
111
Thể lực
112
Quyết đoán
113
Nhảy
99
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2004 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1988~1997 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé