113
ST
L. de Jong
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luuk de Jong
ST
113
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
110
106
104
104
99
104
87
103
103
84
85
84
84
86
86
84
Tốc độ
97
Sút
110
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
71
Thể chất
110
Tốc độ
100
Tăng tốc
94
Dứt điểm
115
Lực sút
112
Sút xa
99
Chọn vị trí
115
Vô lê
113
Penalty
107
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
93
Chuyền dài
88
Đá phạt
90
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
109
Khéo léo
95
Thăng bằng
97
Phản ứng
107
Kèm người
71
Lấy bóng
75
Cắt bóng
50
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
113
Thể lực
112
Quyết đoán
100
Nhảy
110
Bình tĩnh
110
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2014 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2019 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2012 |
FC Tventer
|
|
| 2008~2009 | 더 흐라프스합 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández