110
CB
Raúl Albiol
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Albiol
CB
110
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
90
90
88
88
98
92
106
92
92
107
107
102
102
100
100
107
Tốc độ
97
Sút
77
Chuyền bóng
93
Rê bóng
91
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
76
Lực sút
90
Sút xa
75
Chọn vị trí
75
Vô lê
67
Penalty
62
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
72
Chuyền dài
110
Đá phạt
70
Sút xoáy
80
Rê bóng
87
Giữ bóng
97
Khéo léo
89
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
109
Lấy bóng
110
Cắt bóng
109
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
109
Thể lực
106
Quyết đoán
109
Nhảy
104
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández