106
CB
J. Carragher
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamie Carragher
CB
106
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
82
80
79
79
86
81
97
83
83
103
103
96
96
94
94
103
Tốc độ
91
Sút
67
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
94
Tăng tốc
89
Dứt điểm
68
Lực sút
80
Sút xa
53
Chọn vị trí
72
Vô lê
59
Penalty
66
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
72
Chuyền dài
92
Đá phạt
60
Sút xoáy
71
Rê bóng
75
Giữ bóng
86
Khéo léo
82
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
106
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
105
Thể lực
96
Quyết đoán
109
Nhảy
102
Bình tĩnh
93
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé