95
CB
J. Carragher
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamie Carragher
CB
95
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
66
64
64
64
73
65
86
68
68
92
92
85
85
82
82
92
Tốc độ
77
Sút
49
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ
82
Tăng tốc
73
Dứt điểm
52
Lực sút
55
Sút xa
41
Chọn vị trí
48
Vô lê
46
Penalty
49
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
61
Chuyền dài
84
Đá phạt
50
Sút xoáy
46
Rê bóng
61
Giữ bóng
72
Khéo léo
58
Thăng bằng
76
Phản ứng
86
Kèm người
98
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
94
Thể lực
89
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
78
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia