107
CB
J. Carragher
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamie Carragher
CB
107
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
85
84
83
83
89
84
99
86
86
104
104
98
98
96
96
104
Tốc độ
93
Sút
70
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
96
Tăng tốc
90
Dứt điểm
70
Lực sút
82
Sút xa
60
Chọn vị trí
77
Vô lê
70
Penalty
68
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
78
Chuyền dài
97
Đá phạt
63
Sút xoáy
74
Rê bóng
80
Giữ bóng
87
Khéo léo
86
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
110
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
108
Thể lực
99
Quyết đoán
110
Nhảy
104
Bình tĩnh
101
TM đổ người
18
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
26
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia