105
CB
J. Carragher
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamie Carragher
CB
105
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
81
80
80
80
86
81
97
83
83
102
102
96
96
94
94
102
Tốc độ
90
Sút
65
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
103
Thể chất
102
Tốc độ
93
Tăng tốc
88
Dứt điểm
67
Lực sút
78
Sút xa
51
Chọn vị trí
65
Vô lê
65
Penalty
65
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
75
Chuyền dài
91
Đá phạt
58
Sút xoáy
70
Rê bóng
79
Giữ bóng
87
Khéo léo
83
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
105
Lấy bóng
104
Cắt bóng
101
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
104
Thể lực
97
Quyết đoán
107
Nhảy
103
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 32 - Chẵn 52

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé