111
CB
J. Carragher
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamie Carragher
CB
111
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
90
88
88
88
93
89
103
90
90
108
108
102
102
100
100
108
Tốc độ
97
Sút
76
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
100
Tăng tốc
94
Dứt điểm
81
Lực sút
84
Sút xa
62
Chọn vị trí
82
Vô lê
73
Penalty
71
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
81
Chuyền dài
99
Đá phạt
66
Sút xoáy
75
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
91
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
111
Lấy bóng
110
Cắt bóng
107
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
109
Thể lực
105
Quyết đoán
113
Nhảy
109
Bình tĩnh
96
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia