119
CB
J. Carragher
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamie Carragher
CB
119
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
42
101
99
97
97
103
98
112
100
100
116
116
111
111
109
109
116
Tốc độ
105
Sút
90
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
118
Thể chất
119
Tốc độ
108
Tăng tốc
103
Dứt điểm
92
Lực sút
100
Sút xa
76
Chọn vị trí
99
Vô lê
98
Penalty
81
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
110
Đá phạt
76
Sút xoáy
87
Rê bóng
93
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
116
Lấy bóng
119
Cắt bóng
119
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
120
Thể lực
115
Quyết đoán
123
Nhảy
118
Bình tĩnh
112
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
34
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia