99
CB
J. Carragher
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamie Carragher
CB
99
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
70
69
70
70
77
71
90
74
74
96
96
90
90
87
87
96
Tốc độ
83
Sút
52
Chuyền bóng
73
Rê bóng
71
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
86
Tăng tốc
80
Dứt điểm
55
Lực sút
55
Sút xa
44
Chọn vị trí
55
Vô lê
52
Penalty
55
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
69
Chuyền dài
86
Đá phạt
52
Sút xoáy
48
Rê bóng
65
Giữ bóng
78
Khéo léo
68
Thăng bằng
87
Phản ứng
94
Kèm người
105
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
97
Thể lực
90
Quyết đoán
102
Nhảy
96
Bình tĩnh
86
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia