114
CB
J. Carragher
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamie Carragher
CB
114
RB
111
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
96
95
95
95
100
95
108
98
98
111
111
108
108
106
106
111
Tốc độ
103
Sút
81
Chuyền bóng
99
Rê bóng
94
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ
106
Tăng tốc
101
Dứt điểm
81
Lực sút
93
Sút xa
71
Chọn vị trí
96
Vô lê
73
Penalty
76
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
101
Chuyền dài
107
Đá phạt
71
Sút xoáy
91
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
110
Phản ứng
109
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
114
Thể lực
110
Quyết đoán
113
Nhảy
111
Bình tĩnh
101
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé