112
CB
A. Nesta
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Nesta
CB
112
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
93
93
93
93
99
95
107
95
95
109
109
105
105
103
103
109
Tốc độ
107
Sút
81
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
112
Thể chất
106
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
83
Lực sút
92
Sút xa
75
Chọn vị trí
70
Vô lê
80
Penalty
74
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
76
Chuyền dài
109
Đá phạt
74
Sút xoáy
79
Rê bóng
95
Giữ bóng
102
Khéo léo
97
Thăng bằng
109
Phản ứng
106
Kèm người
113
Lấy bóng
111
Cắt bóng
112
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
107
Thể lực
104
Quyết đoán
110
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
25
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 첸나이 FC | |
| 2012~2013 |
CF Montreal
|
|
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 1993~2002 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia