124
CM
A. Pirlo
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Pirlo
CM
124
177cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
45
112
117
118
118
121
120
116
119
119
108
107
113
113
116
116
108
Tốc độ
109
Sút
113
Chuyền bóng
126
Rê bóng
122
Phòng thủ
107
Thể chất
109
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
102
Lực sút
126
Sút xa
126
Chọn vị trí
109
Vô lê
101
Penalty
130
Chuyền ngắn
126
Tầm nhìn
128
Tạt bóng
126
Chuyền dài
128
Đá phạt
127
Sút xoáy
128
Rê bóng
122
Giữ bóng
126
Khéo léo
117
Thăng bằng
122
Phản ứng
115
Kèm người
111
Lấy bóng
106
Cắt bóng
111
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
108
Thể lực
124
Quyết đoán
100
Nhảy
99
Bình tĩnh
129
TM đổ người
37
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
37
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 |
New York City FC
|
|
| 2011~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2001 |
|
|
| 2001~2011 |
AC Milan
|
|
| 1999~2000 |
|
|
| 1998~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1998 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia