124
RM
D. Beckham
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Beckham
RM
124
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
118
120
121
121
121
121
116
121
121
112
112
115
115
117
117
112
Tốc độ
117
Sút
120
Chuyền bóng
126
Rê bóng
120
Phòng thủ
109
Thể chất
117
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
116
Lực sút
126
Sút xa
127
Chọn vị trí
122
Vô lê
117
Penalty
121
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
127
Tạt bóng
130
Chuyền dài
126
Đá phạt
130
Sút xoáy
130
Rê bóng
121
Giữ bóng
121
Khéo léo
118
Thăng bằng
127
Phản ứng
118
Kèm người
107
Lấy bóng
112
Cắt bóng
107
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
112
Thể lực
124
Quyết đoán
126
Nhảy
108
Bình tĩnh
126
TM đổ người
34
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
37
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
AC Milan
|
|
| 2007~2013 |
LA Galaxy
|
|
| 2003~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1995 |
Preston North End
|
|
| 1993~2003 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé