121
CDM
E. Petit
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emmanuel Petit
CDM
121
CM
121
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
115
116
116
116
118
116
118
117
117
117
118
117
117
118
118
117
Tốc độ
112
Sút
113
Chuyền bóng
118
Rê bóng
118
Phòng thủ
117
Thể chất
121
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
109
Lực sút
121
Sút xa
119
Chọn vị trí
118
Vô lê
109
Penalty
102
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
118
Chuyền dài
121
Đá phạt
112
Sút xoáy
119
Rê bóng
118
Giữ bóng
118
Khéo léo
118
Thăng bằng
121
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
118
Cắt bóng
118
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
119
Thể lực
125
Quyết đoán
123
Nhảy
115
Bình tĩnh
121
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2004 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1988~1997 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé