124
CDM
F. Rijkaard
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Rijkaard
CDM
124
CM
124
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
120
120
118
118
121
120
121
119
119
121
121
120
120
120
120
121
Tốc độ
118
Sút
117
Chuyền bóng
118
Rê bóng
120
Phòng thủ
121
Thể chất
124
Tốc độ
121
Tăng tốc
116
Dứt điểm
114
Lực sút
124
Sút xa
121
Chọn vị trí
123
Vô lê
106
Penalty
111
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
109
Chuyền dài
122
Đá phạt
108
Sút xoáy
116
Rê bóng
121
Giữ bóng
121
Khéo léo
118
Thăng bằng
124
Phản ứng
120
Kèm người
119
Lấy bóng
124
Cắt bóng
123
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
125
Thể lực
125
Quyết đoán
121
Nhảy
121
Bình tĩnh
126
TM đổ người
38
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
36
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~1995 |
Ajax
|
|
| 1988~1993 |
AC Milan
|
|
| 1987~1988 |
Real Zaragoza
|
|
| 1980~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia