122
CAM
Park Ji Sung
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ji Sung Park
CAM
122
LW
122
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
44
117
119
119
119
119
119
119
119
119
117
116
119
119
119
119
117
Tốc độ
120
Sút
114
Chuyền bóng
117
Rê bóng
121
Phòng thủ
117
Thể chất
117
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
114
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
123
Vô lê
109
Penalty
106
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
113
Chuyền dài
111
Đá phạt
109
Sút xoáy
112
Rê bóng
122
Giữ bóng
119
Khéo léo
122
Thăng bằng
126
Phản ứng
121
Kèm người
119
Lấy bóng
116
Cắt bóng
124
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
109
Thể lực
128
Quyết đoán
128
Nhảy
109
Bình tĩnh
127
TM đổ người
34
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
35
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2005~2012 |
Manchester United
|
|
| 2003~2005 |
PSV
|
|
| 2000~2003 | 교토 상가 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia