122
CDM
R. Keane
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roy Keane
CDM
122
CM
121
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
114
115
113
113
118
115
119
114
114
119
119
116
116
116
116
119
Tốc độ
111
Sút
110
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
119
Thể chất
123
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
109
Lực sút
112
Sút xa
114
Chọn vị trí
121
Vô lê
109
Penalty
99
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
99
Chuyền dài
119
Đá phạt
102
Sút xoáy
109
Rê bóng
112
Giữ bóng
117
Khéo léo
110
Thăng bằng
124
Phản ứng
119
Kèm người
118
Lấy bóng
121
Cắt bóng
121
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
122
Thể lực
124
Quyết đoán
127
Nhảy
114
Bình tĩnh
117
TM đổ người
34
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
34
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2006 |
Celtic
|
|
| 1993~2005 |
Manchester United
|
|
| 1990~1993 |
Nottingham Forest
|
|
| 1989~1990 | 코브 램블러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé