123
CAM
S. Gerrard
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Gerrard
CAM
123
CM
123
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
120
120
120
120
120
120
117
120
120
113
113
115
115
117
117
113
Tốc độ
116
Sút
123
Chuyền bóng
123
Rê bóng
119
Phòng thủ
110
Thể chất
118
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
120
Lực sút
128
Sút xa
128
Chọn vị trí
122
Vô lê
118
Penalty
120
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
123
Chuyền dài
124
Đá phạt
123
Sút xoáy
125
Rê bóng
119
Giữ bóng
122
Khéo léo
114
Thăng bằng
120
Phản ứng
116
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
107
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
115
Thể lực
125
Quyết đoán
123
Nhảy
109
Bình tĩnh
122
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
36
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé