119
ST
P. Kluivert
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Kluivert
ST
119
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
116
113
112
112
103
110
91
110
110
88
88
91
91
93
93
88
Tốc độ
117
Sút
118
Chuyền bóng
100
Rê bóng
112
Phòng thủ
70
Thể chất
114
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
120
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
121
Vô lê
123
Penalty
114
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
100
Chuyền dài
99
Đá phạt
104
Sút xoáy
111
Rê bóng
108
Giữ bóng
117
Khéo léo
117
Thăng bằng
120
Phản ứng
117
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
118
Thể lực
114
Quyết đoán
107
Nhảy
121
Bình tĩnh
119
TM đổ người
34
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
31
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2007 |
PSV
|
|
| 2005~2006 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 1998~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~1998 |
AC Milan
|
|
| 1994~1997 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé