88
ST
P. Kluivert
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Kluivert
ST
88
CF
88
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
85
85
83
83
76
83
61
82
82
55
55
60
60
62
62
55
Tốc độ
88
Sút
83
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
37
Thể chất
76
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
85
Lực sút
87
Sút xa
77
Chọn vị trí
86
Vô lê
82
Penalty
81
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
66
Chuyền dài
69
Đá phạt
69
Sút xoáy
74
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
79
Thăng bằng
73
Phản ứng
86
Kèm người
35
Lấy bóng
26
Cắt bóng
36
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
78
Thể lực
76
Quyết đoán
70
Nhảy
83
Bình tĩnh
83
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2007 |
PSV
|
|
| 2005~2006 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 1998~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~1998 |
AC Milan
|
|
| 1994~1997 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia