101
ST
P. Kluivert
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Kluivert
ST
101
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
98
95
94
94
84
92
69
92
92
66
66
70
70
72
72
66
Tốc độ
99
Sút
99
Chuyền bóng
83
Rê bóng
96
Phòng thủ
47
Thể chất
92
Tốc độ
100
Tăng tốc
98
Dứt điểm
103
Lực sút
102
Sút xa
91
Chọn vị trí
99
Vô lê
91
Penalty
92
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
82
Chuyền dài
78
Đá phạt
90
Sút xoáy
81
Rê bóng
93
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
102
Phản ứng
92
Kèm người
49
Lấy bóng
34
Cắt bóng
35
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
96
Thể lực
89
Quyết đoán
87
Nhảy
103
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 56 - Chẵn 16

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2007 |
PSV
|
|
| 2005~2006 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 1998~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~1998 |
AC Milan
|
|
| 1994~1997 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia