118
ST
P. Kluivert
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Kluivert
ST
118
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
115
112
110
110
101
108
88
108
108
86
87
88
88
90
90
86
Tốc độ
116
Sút
116
Chuyền bóng
97
Rê bóng
111
Phòng thủ
67
Thể chất
115
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
119
Lực sút
117
Sút xa
111
Chọn vị trí
121
Vô lê
116
Penalty
110
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
95
Chuyền dài
95
Đá phạt
97
Sút xoáy
107
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
60
Lấy bóng
67
Cắt bóng
59
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
115
Thể lực
113
Quyết đoán
117
Nhảy
122
Bình tĩnh
116
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2007 |
PSV
|
|
| 2005~2006 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 1998~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~1998 |
AC Milan
|
|
| 1994~1997 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia