94
ST
P. Kluivert
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Kluivert
ST
94
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
91
89
87
87
78
86
63
86
86
59
59
63
63
66
66
59
Tốc độ
94
Sút
91
Chuyền bóng
80
Rê bóng
86
Phòng thủ
40
Thể chất
85
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
98
Lực sút
90
Sút xa
81
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
82
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
77
Chuyền dài
73
Đá phạt
85
Sút xoáy
84
Rê bóng
84
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
93
Phản ứng
86
Kèm người
36
Lấy bóng
27
Cắt bóng
38
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
90
Thể lực
82
Quyết đoán
78
Nhảy
97
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2007 |
PSV
|
|
| 2005~2006 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 1998~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~1998 |
AC Milan
|
|
| 1994~1997 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia