107
ST
P. Kluivert
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Kluivert
ST
107
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
104
102
100
100
91
100
73
99
99
68
68
73
73
76
76
68
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
92
Rê bóng
100
Phòng thủ
46
Thể chất
100
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
108
Lực sút
103
Sút xa
97
Chọn vị trí
109
Vô lê
107
Penalty
95
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
87
Chuyền dài
85
Đá phạt
89
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
106
Khéo léo
104
Thăng bằng
107
Phản ứng
99
Kèm người
51
Lấy bóng
30
Cắt bóng
34
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
105
Thể lực
100
Quyết đoán
89
Nhảy
108
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2007 |
PSV
|
|
| 2005~2006 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 1998~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~1998 |
AC Milan
|
|
| 1994~1997 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia