115
ST
P. Kluivert
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Kluivert
ST
115
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
112
109
107
107
98
106
84
106
106
81
82
84
84
87
87
81
Tốc độ
112
Sút
114
Chuyền bóng
96
Rê bóng
108
Phòng thủ
62
Thể chất
107
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
116
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
117
Vô lê
117
Penalty
111
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
96
Chuyền dài
94
Đá phạt
99
Sút xoáy
106
Rê bóng
104
Giữ bóng
112
Khéo léo
111
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
59
Lấy bóng
57
Cắt bóng
52
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
110
Thể lực
108
Quyết đoán
100
Nhảy
116
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2007 |
PSV
|
|
| 2005~2006 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 1998~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~1998 |
AC Milan
|
|
| 1994~1997 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia