81
ST
P. Kluivert
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Kluivert
ST
81
CF
81
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
78
78
76
76
70
76
55
75
75
49
49
54
54
57
57
49
Tốc độ
81
Sút
76
Chuyền bóng
70
Rê bóng
76
Phòng thủ
32
Thể chất
71
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
78
Lực sút
82
Sút xa
70
Chọn vị trí
78
Vô lê
76
Penalty
74
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
61
Chuyền dài
64
Đá phạt
64
Sút xoáy
68
Rê bóng
75
Giữ bóng
80
Khéo léo
74
Thăng bằng
68
Phản ứng
79
Kèm người
30
Lấy bóng
21
Cắt bóng
31
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
73
Thể lực
71
Quyết đoán
65
Nhảy
78
Bình tĩnh
75
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2007 |
PSV
|
|
| 2005~2006 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 1998~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~1998 |
AC Milan
|
|
| 1994~1997 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia