132
CB
J. Stam
34
49
113
111
111
110
110
111
123
112
112
129
129
123
123
121
121
129
Tốc độ
122
Sút
101
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
130
Thể chất
133
Tốc độ
125
Tăng tốc
119
Dứt điểm
100
Lực sút
112
Sút xa
93
Chọn vị trí
107
Vô lê
105
Penalty
92
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
100
Chuyền dài
113
Đá phạt
94
Sút xoáy
100
Rê bóng
113
Giữ bóng
107
Khéo léo
115
Thăng bằng
133
Phản ứng
123
Kèm người
130
Lấy bóng
131
Cắt bóng
129
Đánh đầu
134
Xoạc bóng
133
Sức mạnh
137
Thể lực
127
Quyết đoán
135
Nhảy
130
Bình tĩnh
125
TM đổ người
36
TM bắt bóng
44
TM phát bóng
45
TM phản xạ
40
TM chọn vị trí
42
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2007 |
Ajax
|
|
| 2004~2006 |
AC Milan
|
|
| 2001~2004 |
Latium
|
|
| 1998~2001 |
Manchester United
|
|
| 1996~1998 |
PSV
|
|
| 1995~1996 |
Willem II
|
|
| 1993~1995 |
SC Cambourg
|
|
| 1992~1993 |
PEC Zwoller
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández