91
LB
A. Kolarov
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Kolarov
LB
91
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
87
88
88
88
88
87
88
88
88
87
87
88
88
89
89
87
Tốc độ
86
Sút
87
Chuyền bóng
91
Rê bóng
88
Phòng thủ
85
Thể chất
91
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
76
Lực sút
104
Sút xa
100
Chọn vị trí
84
Vô lê
76
Penalty
86
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
98
Chuyền dài
93
Đá phạt
99
Sút xoáy
99
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
76
Thăng bằng
88
Phản ứng
93
Kèm người
89
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
90
Thể lực
91
Quyết đoán
98
Nhảy
88
Bình tĩnh
94
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2020 |
Roma FC
|
|
| 2010~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | OFK 베오그라드 | |
| 2004~2006 | FK 추카리치키 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé