94
RW
G. Bale
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gareth Bale
RW
94
LW
94
ST
94
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
91
91
91
91
86
90
77
91
91
73
73
78
78
80
80
73
Tốc độ
103
Sút
92
Chuyền bóng
86
Rê bóng
94
Phòng thủ
65
Thể chất
84
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
90
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
90
Vô lê
91
Penalty
80
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
89
Đá phạt
94
Sút xoáy
93
Rê bóng
97
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
86
Phản ứng
85
Kèm người
58
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
85
Thể lực
86
Quyết đoán
78
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2022 |
LAFC
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2007 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.54% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 9 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.39% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.36% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
A. Rüdiger
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé