85
CM
Miguel Veloso
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Veloso
CM
85
CDM
83
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
75
78
79
79
82
81
80
80
80
75
75
77
77
78
78
75
Tốc độ
70
Sút
73
Chuyền bóng
87
Rê bóng
81
Phòng thủ
73
Thể chất
76
Tốc độ
68
Tăng tốc
73
Dứt điểm
65
Lực sút
80
Sút xa
85
Chọn vị trí
74
Vô lê
70
Penalty
81
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
87
Chuyền dài
89
Đá phạt
85
Sút xoáy
88
Rê bóng
79
Giữ bóng
89
Khéo léo
75
Thăng bằng
82
Phản ứng
76
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
71
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
74
Thể lực
78
Quyết đoán
83
Nhảy
76
Bình tĩnh
86
TM đổ người
16
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Pisa SC
|
|
| 2023~2024 |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2019 |
Genoa
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2010~2012 |
Genoa
|
|
| 2005~2006 | CD 올리바이스 모스카비드 | |
| 2005~2010 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé