71
RM
A. Saelemaekers
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Saelemaekers
RM
71
LM
71
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
62
66
68
68
66
67
63
68
68
58
58
64
64
65
65
58
Tốc độ
70
Sút
59
Chuyền bóng
66
Rê bóng
72
Phòng thủ
58
Thể chất
56
Tốc độ
68
Tăng tốc
73
Dứt điểm
60
Lực sút
56
Sút xa
65
Chọn vị trí
66
Vô lê
57
Penalty
39
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
71
Chuyền dài
62
Đá phạt
59
Sút xoáy
67
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
76
Thăng bằng
69
Phản ứng
70
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
59
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
48
Thể lực
68
Quyết đoán
61
Nhảy
56
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández