74
CAM
Anderson Talisca
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anderson Talisca
CAM
74
ST
75
RW
74
191cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
72
72
71
71
67
71
56
70
70
51
51
53
53
56
56
51
Tốc độ
67
Sút
75
Chuyền bóng
70
Rê bóng
71
Phòng thủ
39
Thể chất
65
Tốc độ
66
Tăng tốc
69
Dứt điểm
75
Lực sút
78
Sút xa
78
Chọn vị trí
72
Vô lê
74
Penalty
71
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
69
Chuyền dài
70
Đá phạt
78
Sút xoáy
79
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
70
Thăng bằng
51
Phản ứng
69
Kèm người
33
Lấy bóng
40
Cắt bóng
36
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
66
Thể lực
64
Quyết đoán
64
Nhảy
71
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~2025 |
Al Nassr
|
|
| 2019~2021 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2016~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé