71
ST
A. Belotti
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Belotti
ST
71
181cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
68
65
61
61
56
62
47
60
60
47
48
45
45
46
46
47
Tốc độ
60
Sút
67
Chuyền bóng
50
Rê bóng
65
Phòng thủ
33
Thể chất
70
Tốc độ
62
Tăng tốc
58
Dứt điểm
69
Lực sút
70
Sút xa
58
Chọn vị trí
74
Vô lê
69
Penalty
65
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
37
Chuyền dài
42
Đá phạt
49
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
62
Phản ứng
70
Kèm người
39
Lấy bóng
20
Cắt bóng
27
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
72
Thể lực
64
Quyết đoán
73
Nhảy
78
Bình tĩnh
72
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2025~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2024 |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Torino
|
|
| 2015~2022 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 알비노레페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández