74
CM
C. Gallagher
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
C. Gallagher
CM
74
CAM
73
LM
73
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
68
69
68
68
71
70
72
70
70
69
69
70
70
71
71
69
Tốc độ
66
Sút
66
Chuyền bóng
70
Rê bóng
68
Phòng thủ
69
Thể chất
73
Tốc độ
68
Tăng tốc
64
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
68
Chọn vị trí
72
Vô lê
62
Penalty
56
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
66
Chuyền dài
72
Đá phạt
64
Sút xoáy
64
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
69
Thể lực
82
Quyết đoán
77
Nhảy
70
Bình tĩnh
72
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2019~2024 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández