66
CB
D. Lovren
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Lovren
CB
66
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
44
44
44
44
51
45
59
46
46
63
63
56
56
55
55
63
Tốc độ
42
Sút
34
Chuyền bóng
49
Rê bóng
49
Phòng thủ
63
Thể chất
64
Tốc độ
47
Tăng tốc
38
Dứt điểm
29
Lực sút
54
Sút xa
30
Chọn vị trí
18
Vô lê
37
Penalty
46
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
47
Chuyền dài
56
Đá phạt
16
Sút xoáy
32
Rê bóng
49
Giữ bóng
53
Khéo léo
40
Thăng bằng
35
Phản ứng
58
Kèm người
62
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
71
Thể lực
48
Quyết đoán
68
Nhảy
65
Bình tĩnh
59
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~ | 제니트 | |
| 2020~2023 | 제니트 | |
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
southampton
|
|
| 2010~2013 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2007~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2005~2007 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández