76
CB
E. Konsa
9
16
60
61
60
60
65
62
71
63
63
73
74
71
71
70
70
73
Tốc độ
63
Sút
47
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
75
Thể chất
70
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
48
Lực sút
61
Sút xa
36
Chọn vị trí
44
Vô lê
61
Penalty
33
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
57
Chuyền dài
64
Đá phạt
33
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
69
Khéo léo
59
Thăng bằng
58
Phản ứng
75
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
74
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
70
Thể lực
70
Quyết đoán
71
Nhảy
75
Bình tĩnh
72
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2018~2019 |
Brentford
|
|
| 2016~2018 |
Charlton Athletic
|
|
| 2015~2018 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández