69
ST
K. Gameiro
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kévin Gameiro
ST
69
CAM
69
172cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
13
66
67
66
66
61
66
51
65
65
46
46
50
50
52
52
46
Tốc độ
67
Sút
68
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
36
Thể chất
57
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
70
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
68
Penalty
72
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
61
Chuyền dài
61
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
64
Giữ bóng
68
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
68
Kèm người
39
Lấy bóng
29
Cắt bóng
33
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
56
Thể lực
58
Quyết đoán
58
Nhảy
65
Bình tĩnh
67
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2021~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2008~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2005~2008 |
RC Strasbourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández