74
GK
K. Casteels
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koen Casteels
GK
74
197cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
71
27
27
25
25
29
27
27
27
27
25
25
24
24
25
25
25
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
65
TM Phản xạ
75
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
40
Tăng tốc
39
Dứt điểm
13
Lực sút
49
Sút xa
16
Chọn vị trí
13
Vô lê
11
Penalty
17
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
13
Chuyền dài
32
Đá phạt
11
Sút xoáy
17
Rê bóng
12
Giữ bóng
20
Khéo léo
44
Thăng bằng
38
Phản ứng
70
Kèm người
9
Lấy bóng
16
Cắt bóng
14
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
64
Thể lực
39
Quyết đoán
29
Nhảy
61
Bình tĩnh
35
TM đổ người
72
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
65
TM phản xạ
75
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2015~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández