69
LB
M. Acuña
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Acuña
LB
69
LM
72
172cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
16
66
67
68
68
67
68
65
69
69
65
65
66
66
67
67
65
Tốc độ
67
Sút
60
Chuyền bóng
68
Rê bóng
71
Phòng thủ
62
Thể chất
70
Tốc độ
65
Tăng tốc
70
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
64
Chọn vị trí
71
Vô lê
58
Penalty
66
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
74
Chuyền dài
64
Đá phạt
65
Sút xoáy
75
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
71
Thăng bằng
77
Phản ứng
68
Kèm người
57
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
72
Thể lực
71
Quyết đoán
64
Nhảy
78
Bình tĩnh
68
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2017 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2011~2014 | 페로 카릴 오에스테 | |
| 2010~2014 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé