77
RM
M. Olise
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Olise
RM
77
RW
77
184cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
67
73
74
74
72
75
61
74
74
50
50
58
58
62
62
50
Tốc độ
68
Sút
70
Chuyền bóng
73
Rê bóng
77
Phòng thủ
44
Thể chất
58
Tốc độ
64
Tăng tốc
73
Dứt điểm
73
Lực sút
69
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
63
Penalty
64
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
70
Chuyền dài
70
Đá phạt
72
Sút xoáy
72
Rê bóng
78
Giữ bóng
76
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
76
Kèm người
39
Lấy bóng
51
Cắt bóng
48
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
50
Thể lực
75
Quyết đoán
58
Nhảy
55
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández