69
LB
O. Zinchenko
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oleksandr Zinchenko
LB
69
175cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
61
64
65
65
67
66
67
65
65
64
64
66
66
66
66
64
Tốc độ
55
Sút
58
Chuyền bóng
70
Rê bóng
69
Phòng thủ
67
Thể chất
54
Tốc độ
52
Tăng tốc
59
Dứt điểm
51
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
54
Penalty
51
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
71
Chuyền dài
70
Đá phạt
67
Sút xoáy
73
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
68
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
47
Thể lực
60
Quyết đoán
65
Nhảy
58
Bình tĩnh
69
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2025 |
Arsenal
|
|
| 2017~2017 | 용 PSV | |
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
PSV
|
|
| 2016~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2015~2016 | FC 우파 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández