70
CAM
Pablo Sarabia
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Sarabia
CAM
70
RW
70
174cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
63
66
67
67
65
67
58
66
66
52
52
57
57
59
59
52
Tốc độ
59
Sút
64
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
50
Thể chất
50
Tốc độ
59
Tăng tốc
61
Dứt điểm
63
Lực sút
67
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
56
Penalty
64
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
71
Chuyền dài
69
Đá phạt
66
Sút xoáy
73
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
72
Thăng bằng
69
Phản ứng
66
Kèm người
53
Lấy bóng
48
Cắt bóng
51
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
49
Thể lực
58
Quyết đoán
43
Nhảy
59
Bình tĩnh
67
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알아라비 | |
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2011 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández