71
ST
Raúl García
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl García
ST
71
CAM
70
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
68
67
64
64
69
67
63
65
65
61
61
57
57
58
58
61
Tốc độ
29
Sút
70
Chuyền bóng
71
Rê bóng
66
Phòng thủ
52
Thể chất
73
Tốc độ
29
Tăng tốc
30
Dứt điểm
69
Lực sút
74
Sút xa
72
Chọn vị trí
72
Vô lê
64
Penalty
75
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
71
Chuyền dài
72
Đá phạt
60
Sút xoáy
69
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
45
Thăng bằng
54
Phản ứng
71
Kèm người
39
Lấy bóng
52
Cắt bóng
61
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
77
Thể lực
64
Quyết đoán
76
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2012 |
Osasuna
|
|
| 2007~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé