68
CB
S. Umtiti
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Umtiti
CB
68
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
52
51
50
50
56
52
62
52
52
65
65
59
59
58
58
65
Tốc độ
46
Sút
46
Chuyền bóng
57
Rê bóng
52
Phòng thủ
66
Thể chất
63
Tốc độ
50
Tăng tốc
42
Dứt điểm
38
Lực sút
67
Sút xa
47
Chọn vị trí
42
Vô lê
47
Penalty
48
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
53
Chuyền dài
61
Đá phạt
51
Sút xoáy
58
Rê bóng
51
Giữ bóng
57
Khéo léo
45
Thăng bằng
56
Phản ứng
62
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
72
Thể lực
45
Quyết đoán
64
Nhảy
68
Bình tĩnh
60
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2023 |
Lecce
|
|
| 2016~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández