99
CDM
Fabinho
20
18
91
92
91
91
95
92
96
92
92
95
95
94
94
94
94
95
Tốc độ
83
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
96
Thể chất
96
Tốc độ
80
Tăng tốc
88
Dứt điểm
87
Lực sút
94
Sút xa
94
Chọn vị trí
91
Vô lê
50
Penalty
94
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
90
Chuyền dài
99
Đá phạt
70
Sút xoáy
85
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
87
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
94
Lấy bóng
98
Cắt bóng
95
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
94
Thể lực
100
Quyết đoán
100
Nhảy
92
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 29 - Lẻ 49

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 | |
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé